chemical agent

chemical agent

A scientist carefully adds a chemical agent to a beaker of clear liquid.

Định nghĩa

Danh từ: Tác nhân hóa họcmột chất hoặc hợp chất khả năng gây ra các phản ứng hóa học. Thuật ngữ này thường dùng để chỉ các chất được sử dụng trong công nghiệp, nông nghiệp, y tế, hoặc quân sự, có thể gây ảnh hưởng đến môi trường hoặc sinh vật sống.

dụ sử dụng
  • (Nhà máy bị phát hiện đang sử dụng một tác nhân hóa học độc hại không biện pháp an toàn thích hợp.)
  • (Trong chiến tranh, các tác nhân hóa học như khí tạt đã bị cấm bởi các hiệp ước quốc tế.)
  • (Các nhà khoa học đang nghiên cứu một tác nhân hóa học mới có thể trung hòa các chất ô nhiễm trong nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chemical agent" thường được phân loại theo mục đích sử dụng, dụ: (tác nhân thần kinh), (tác nhân gây phồng rộp), hoặc (tác nhân kiểm soát bạo loạn).
  • Trong ngữ cảnh y tế, "chemical agent" có thể chỉ các chất dùng trong hóa trị liệu (chemotherapy) hoặc khử trùng.
  • Trong môi trường, thuật ngữ này dùng để chỉ các chất gây ô nhiễm như thuốc trừ sâu hoặc hóa chất công nghiệp.
Biến thể từ gần giống
  • Chemical warfare agent (danh từ): tác nhân chiến tranh hóa họcmột loại khí hóa học.
    • The stockpile of chemical warfare agents was destroyed under international supervision. (Kho dự trữ các tác nhân chiến tranh hóa học đã bị phá hủy dưới sự giám sát quốc tế.)
  • Chemical substance (danh từ): chất hóa họcthuật ngữ rộng hơn, bao gồm mọi dạng vật chất hóa học.
    • Water is a common chemical substance essential for life. (Nước một chất hóa học phổ biến thiết yếu cho sự sống.)
Từ đồng nghĩa
  • Reagent (danh từ): thuốc thửchất dùng để phát hiện hoặc đo lường các chất khác trong phản ứng hóa học.
  • Chemical compound (danh từ): hợp chất hóa họcmột chất được tạo thành từ hai hoặc nhiều nguyên tố hóa học kết hợp với nhau.
  • Toxic agent (danh từ): tác nhân độc hạinhấn mạnh tính độc hại của chất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với "chemical agent", nhưng có thể kết hợp với động từ: - Deploy a chemical agent: triển khai một tác nhân hóa học (thường trong quân sự). - The military decided to deploy a chemical agent to control the riot. (Quân đội quyết định triển khai một tác nhân hóa học để kiểm soát cuộc bạo loạn.) - Neutralize a chemical agent: trung hòa một tác nhân hóa học. - Special equipment is needed to neutralize the chemical agent safely. (Cần thiết bị đặc biệt để trung hòa tác nhân hóa học một cách an toàn.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "chemical agent", nhưng có thể liên quan đến: - A chemical cocktail: hỗn hợp hóa chấtchỉ sự kết hợp nhiều tác nhân hóa học. - The river was polluted with a chemical cocktail from industrial waste. (Dòng sông bị ô nhiễm bởi một hỗn hợp hóa chất từ chất thải công nghiệp.)